cypress spurge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây lâu năm có nguồn gốc từ Cựu Thế giới, với tán lá giống cây bách. Loài cây này đã du nhập và mọc tự nhiên hóa như một loài cỏ dại ở Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was overrun with cypress spurge. (Cánh đồng bị loài cypress spurge xâm chiếm.)
- Cypress spurge is difficult to eradicate once established. (Cypress spurge rất khó tiêu diệt một khi đã bén rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, hướng dẫn làm vườn hoặc tài liệu về kiểm soát cỏ dại để mô tả chính xác loài thực vật này.
- The botanical characteristics of cypress spurge make it a resilient invasive species. (Đặc điểm thực vật học của cypress spurge khiến nó trở thành một loài xâm lấn có sức sống mãnh liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên khoa học: .
- Tên gọi thông thường khác: spurge (một chi lớn hơn bao gồm nhiều loài), Bonaparte's crown.
Từ đồng nghĩa
- Botanical name: (tên khoa học).
- Common name: Bonaparte's crown (một tên gọi thông thường khác).
Lưu ý
- "Cypress spurge" là một danh từ ghép chỉ một loài thực vật cụ thể. Từ "spurge" đơn lẻ có thể chỉ toàn bộ chi .
Noun
- loài cây có tán thuộc Cựu thế giới gióng cây bách, mọc tự nhiên như một loài cỏ dại ở Mỹ
Noun